Nhôm hợp kim A3003

Hợp Kim Nhôm A5052 H32 , Nhôm Cuộn A1050 H14 độ dày 0.17 – 0.95mm, 1mm, 1.2mm, 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm dạng Tấm phẳng hoặc Cuộn mỏng

Bán buôn, bán lẻ, cắt lẻ theo kích thước, chiết khấu cao.

Nhận gia công CNC, Phay Tiện, Hàn Chấn Gấp, Cắt laser Nhôm – Inox – Tôn – Thép

Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7
Hotline / Zalo: 096.1001.567

Thông tin chi tiết

Nhôm hợp kim A3003 là gì? Đặc tính, ứng dụng và báo giá nhôm A3003

Nhôm A3003 là một trong những mác nhôm hợp kim thuộc nhóm 3000 series, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần khả năng tạo hình tốt, chống ăn mòn và độ bền ở mức vừa phải.

So với nhiều mác nhôm có độ bền cao hơn như A6061 hoặc A7075, A3003 thường được lựa chọn khi yêu cầu quan trọng là dễ gia công, dễ uốn, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt.

Tùy trạng thái vật liệu như H12, H14, H16…, tính chất cơ học của A3003 có thể thay đổi đáng kể. Vì vậy khi đặt mua, khách hàng nên xác định rõ mác nhôm + trạng thái nhiệt luyện/biến cứng + quy cách.

Nhôm A3003 là gì?

Nhôm A3003, còn gọi là Aluminum 3003 hoặc AA3003, là hợp kim nhôm thuộc series 3000.

Thành phần hợp kim chính của A3003 là mangan (Mn). Theo dữ liệu thành phần của Aluminum Association, A3003 có Mn khoảng 1,0–1,5%, Cu khoảng 0,05–0,20%, Si tối đa 0,60% và Fe tối đa 0,70%; nhôm là phần còn lại.

Chính việc bổ sung mangan giúp A3003 có độ bền cao hơn nhôm thương mại tinh khiết, đồng thời vẫn duy trì khả năng tạo hình và gia công tốt.

Thành phần hóa học của nhôm A3003

Thành phầnHàm lượng giới hạn
Si≤ 0,60%
Fe≤ 0,70%
Cu0,05 – 0,20%
Mn1,00 – 1,50%
Zn≤ 0,10%
AlPhần còn lại
Các nguyên tố khácTheo tiêu chuẩn

Các giới hạn trên tham chiếu bảng thành phần của Aluminum Association; khi sử dụng cho thiết kế kỹ thuật cần đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ của lô vật liệu thực tế.

Đặc tính nổi bật của nhôm A3003

Khả năng tạo hình tốt

Một trong những ưu điểm quan trọng của A3003 là khả năng tạo hình. Vì vậy vật liệu phù hợp với các sản phẩm cần uốn, chấn, dập hoặc tạo hình.

Chống ăn mòn tốt

A3003 có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng trong nhiều môi trường thông thường.

Khả năng hàn tốt

A3003 được đánh giá là có khả năng hàn tốt, đồng thời phù hợp với nhiều ứng dụng gia công và chế tạo.

Độ bền ở mức vừa phải

A3003 không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu chính là độ bền cơ học rất cao. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng thông thường, độ bền của A3003 kết hợp với khả năng tạo hình tốt khiến đây là một mác nhôm rất phổ biến.

Khối lượng riêng nhôm A3003

Khối lượng riêng điển hình của A3003 khoảng: 2,75 g/cm³

Đây là thông số quan trọng khi tính trọng lượng nhôm tấm hoặc tính khối lượng vật liệu cần mua.

Ví dụ, khi tính khối lượng nhôm tấm có thể sử dụng:

Khối lượng ≈ Dài × Rộng × Dày × 2.750

với kích thước được quy đổi về mét.

Tuy nhiên, khi báo giá và giao hàng thực tế nên căn cứ vào khối lượng cân thực tế hoặc tiêu chuẩn dung sai của sản phẩm.

Nhôm A3003 được sử dụng để làm gì?

A3003 có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và dân dụng.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Nhôm tấm
  • Nhôm cuộn
  • Bộ trao đổi nhiệt
  • Thiết bị và dụng cụ nhà bếp
  • Bồn, thùng chứa
  • Đường ống
  • Chi tiết cần uốn/chấn
  • Thiết bị xử lý thực phẩm
  • Một số chi tiết trong ngành hóa chất
  • Các sản phẩm cần khả năng chống ăn mòn và tạo hình tốt

Aluminum Association cũng liệt kê heat exchangers và cooking utensils trong nhóm ứng dụng tiêu biểu của A3003.

6Nhôm A3003 có hàn được không?

Có.

A3003 có khả năng hàn tốt và phù hợp với nhiều phương pháp gia công hàn thông dụng.

Tuy nhiên, lựa chọn phương pháp hàn, vật liệu phụ và thông số hàn cần căn cứ vào:

  • chiều dày vật liệu;
  • trạng thái A3003;
  • yêu cầu cơ tính;
  • hình dạng kết cấu;
  • môi trường làm việc.

Đối với sản phẩm yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra theo tiêu chuẩn hàn tương ứng thay vì chỉ dựa vào tên mác nhôm.

Nhôm A3003 có phù hợp để làm nhôm tấm không?

Có.

Nhôm A3003 thường được sử dụng dưới dạng tấm và cuộn, đặc biệt trong những ứng dụng yêu cầu khả năng tạo hình và chống ăn mòn.

Khi lựa chọn nhôm tấm A3003, khách hàng nên xác định:

Mác nhôm: A3003
Trạng thái: H12/H14/H16/H18…
Độ dày: ví dụ 1mm, 2mm, 3mm, 5mm…
Kích thước: theo khổ tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
Số lượng: kg/tấm/cuộn

Điều này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác hơn.

So sánh nhôm A3003 và A6061

Tiêu chíA3003A6061
Nhóm3000 series6000 series
Nguyên tố chínhMnMg + Si
Tạo hìnhTốtTốt
Chống ăn mònTốtTốt
HànTốtTốt
Độ bềnVừa phảiCao hơn
Ứng dụngTấm, cuộn, trao đổi nhiệt, tạo hìnhKết cấu, cơ khí, gia công
Gia công cơ khíKháTốt
Ứng dụng kết cấu chịu lựcHạn chế hơnPhù hợp hơn

Kết luận: nếu ưu tiên tạo hình, uốn/chấn và các ứng dụng tấm/cuộn thông thường, A3003 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu cần độ bền và ứng dụng kết cấu/cơ khí cao hơn, A6061 thường phù hợp hơn.

Ưu điểm và nhược điểm của nhôm A3003

Ưu điểm

  • Trọng lượng nhẹ
  • Chống ăn mòn tốt
  • Khả năng tạo hình tốt
  • Khả năng hàn tốt
  • Dễ gia công
  • Phù hợp nhiều ứng dụng
  • Có dạng tấm và cuộn phổ biến

Nhược điểm

  • Độ bền không cao bằng một số hợp kim như A6061 hoặc A7075
  • Không phải lựa chọn tối ưu cho kết cấu yêu cầu độ bền rất cao
  • Cơ tính thay đổi theo trạng thái H12/H14/H16/H18…

Mua nhôm A3003 ở đâu?

Khi mua nhôm hợp kim A3003, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

A3003 + trạng thái + độ dày + kích thước + số lượng.

Ví dụ:

Cần nhôm tấm A3003-H14, dày 3mm, kích thước 1200 × 2400mm, số lượng 20 tấm.

Thông tin càng cụ thể thì việc kiểm tra tồn kho và báo giá càng nhanh.

Đông Đô có thể tiếp nhận yêu cầu báo giá nhôm A3003 theo quy cách thực tế của khách hàng.

👉 Liên hệ để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá nhôm A3003.

ĐT /zalo :   096.1001.567

Câu hỏi thường gặp về nhôm A3003

Nhôm A3003 là nhôm gì?

A3003 là hợp kim nhôm thuộc nhóm 3000 series, với mangan là nguyên tố hợp kim chính.

Nhôm A3003 có tốt không?

A3003 phù hợp khi cần khả năng tạo hình, chống ăn mòn và độ bền vừa phải. “Tốt” hay không phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể.

Nhôm A3003 có hàn được không?

Có. A3003 có khả năng hàn tốt.

Nhôm A3003 có chống gỉ không?

Nhôm không tạo gỉ sắt như thép; A3003 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường sử dụng thông thường.

Khối lượng riêng A3003 bao nhiêu?

Khoảng 2,75 g/cm³.

A3003 và A6061 loại nào tốt hơn?

Không có câu trả lời tuyệt đối. A3003 thường phù hợp hơn cho tạo hình/tấm/cuộn; A6061 thường được ưu tiên khi cần cơ tính và ứng dụng kết cấu/cơ khí cao hơn.

 

Chat Zalo
096.1001.567